gió máy

Học thuật
Thân thiện
gió máy

Trẻ em thích chạy nhảy trong gió máy mát lành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió nói chung: Từ dùng để chỉ các loại gió, khí trời lưu chuyển, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh cần phòng tránh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người mới ốm dậy cần phải kiêng gió máy.
    • Trời trở lạnh, gió máy nhiều, trẻ nhỏ dễ bị ho.
    • Ông bà ta thường dặn con cháu phải biết giữ mình, tránh gió máy độc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong các lời khuyên về sức khỏe, y học dân gian, nhấn mạnh sự cần thiết của việc phòng tránh các tác động từ môi trường, đặc biệt gió.
    • Theo kinh nghiệm dân gian, sản phụ phải ở cữ để tránh gió máy.
Biến thể từ gần giống
  • Gió: Chỉ riêng hiện tượng không khí chuyển động.
  • Phong (từ Hán Việt): Gió, thường dùng trong các từ ghép Hán Việt (phong ba, phong cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Gió: Khí trời, làn gió.
  • Khí trời: Không khí, hơi gió bên ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • "Gió máy" một từ ghép đẳng lập, mang sắc thái cổ, thường dùng trong văn nói các bài học, lời răn dân gian về giữ gìn sức khỏe hơn trong các bản tin dự báo thời tiết hiện đại.
  • Từ này nhấn mạnh khía cạnh gió có thể gây bệnh, nên thường đi với các động từ như "kiêng", "tránh", "giữ mình".
gió máy

Trẻ em thích chạy nhảy trong gió máy mát lành.

  1. Gió nói chung: Phải kiêng gió máy.

Từ gần giống

Từ chứa "gió máy"